[bàn bàn lā lā]
bán bán lạp lạp
工作做了个半半拉拉就扔下了
gōng zuò zuò le gè bàn bàn lā lā jiù rēng xià le
Làm việc dở dang rồi bỏ đó.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.