[yí bàn]
nhất bán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一半天yí bàn tiān
nhất bán thiên
một hai ngày; sớm
另一半lìng yí bàn
lánh nhất bán
nửa kia; vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó
多一半duō yí bàn
đa nhất bán
Phần lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.