[qín láo]
cần lao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勤劳者qín láo zhě
người lao động
勤劳致富qín láo zhì fù
làm giàu nhờ chăm chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.