[qín kuài]
cần khoái
手脚勤快
shǒu jiǎo qín kuài
Tay chân nhanh nhẹn
他们很勤快,天一亮,就下地干活儿
tā men hěn qín kuài , tiān yí liàng , jiù xià dì gàn huó ér
Họ rất chăm chỉ, trời vừa sáng đã ra đồng làm việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.