[chū bǎn]
xuất bản
出版社
chū bǎn shè
Nhà xuất bản
出版物
chū bǎn wù
Ấn phẩm
那部书已经出版了
nà bù shū yǐ jīng chū bǎn le
Cuốn sách đó đã được xuất bản
录音录像制品由音像出版单位出版
lù yīn lù xiàng zhì pǐn yóu yīn xiàng chū bǎn dān wèi chū bǎn
Sản phẩm ghi âm, ghi hình do đơn vị xuất bản âm thanh, hình ảnh xuất bản
出版商chū bǎn shāng
xuất bản thương
nhà xuất bản
出版物chū bǎn wù
xuất bản vật
ấn phẩm
出版社chū bǎn shè
xuất bản xã
nhà xuất bản
出版者chū bǎn zhě
xuất bản giả
nhà xuất bản
皇冠出版huáng guān chū bǎn
hoàng quan xuất bản
Nhà xuất bản Crown, Hồng Kông
按需出版àn xū chū bǎn
án nhu xuất bản
xuất bản theo nhu cầu
电子出版物diàn zǐ chū bǎn wù
điện tử
Ấn phẩm cần đọc, xem bằng máy tính hoặc thiết bị điện tử khác, sử dụng đĩa quang, đĩa mềm làm vật mang