[chū bǎn wù]
xuất bản vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电子出版物diàn zǐ chū bǎn wù
điện tử
Ấn phẩm cần đọc, xem bằng máy tính hoặc thiết bị điện tử khác, sử dụng đĩa quang, đĩa mềm làm vật mang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.