[fā kān]
phát san
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发刊词fā kān cí
phát san từ
lời nói đầu; lời tựa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.