[fā xíng]
phát hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发行人fā xíng rén
nhà xuất bản; người phát hành
发行商fā xíng shāng
nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành
发行额fā xíng é
lưu hành