汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
准点 (zhǔn diǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
准点
【準點】
[zhǔn diǎn]
chuẩn điểm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đúng giờ
2
đúng kế hoạch
Ví dụ
准点到达
zhǔn diǎn dào dá
Đến đúng giờ
Từ ghép
0 từ chứa “准点”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
准时
按时
守时
正点
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~ 形准时
~到达
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
准
zhǔn
chuẩn
Cho phép, chấp thuận, phê duyệt; Chính xác, đúng, chuẩn xác; Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy tắc
点
diǎn
điểm
Vị trí, địa điểm cụ thể; Đặc tính, khía cạnh của sự vật, hiện tượng; Chấm, đánh dấu, trang trí