[zhèng diǎn]
chính
正点起飞!正点到达
zhèng diǎn qǐ fēi ! zhèng diǎn dào dá
Cất cánh đúng giờ! Đến đúng giờ
列车运行安全正点
liè chē yùn xíng ān quán zhèng diǎn
Tàu chạy an toàn đúng giờ
正点新闻
zhèng diǎn xīn wén
Tin tức đúng giờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.