[àn shí]
án thời
按时完成
àn shí wán chéng
Hoàn thành đúng hạn
按时吃药
àn shí chī yào
Uống thuốc đúng giờ
按时和朋友见面
àn shí hé péng yǒu jiàn miàn
Gặp bạn bè đúng giờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.