[sì]
tứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四则sì zé
tứ tắc
Cộng, trừ, nhân, chia
四诊sì zhěn
tứ chẩn
bốn phương pháp chẩn đoán, gồm 望診|望诊[wang4 zhen3], 聞診|闻诊[wen2 zhen3], 問診|问诊[wen4 zhen3], 切診|切诊[qie4 zhen3]
四谛sì dì
tứ đế
Tứ Diệu Đế, gồm khổ tập diệt đạo 苦集滅道|苦集灭道[ku3 ji2 mie4 dao4]: cuộc đời là khổ 苦[ku3], nguyên nhân của khổ là dục tập 集[ji2], giải thoát chỉ khi diệt trừ đam mê 滅|灭[mie4], con đường 道[dao4] đến giải thoát là Bát Chánh Đạo 八正道[ba1 zheng4 dao4]
四顾sì gù
tứ cố
nhìn xung quanh
四海sì hǎi
tứ hải
Bốn biển (cả nước, cả thế giới)
四化sì huà
tứ hoá
viết tắt của 四個現代化|四个现代化[si4 ge4 xian4 dai4 hua4], bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
四郊sì jiāo
tứ giao
vùng ngoại ô; vùng ven
四近sì jìn
tứ cận
gần đó
四邻sì lín
tứ lân
hàng xóm gần nhất
四面sì miàn
tứ diện
bốn phía
四起sì qǐ
tứ khởi
nổi lên khắp nơi; từ khắp xung quanh
四呼sì hū
tứ hô
Bốn loại thanh mẫu (trong âm Hán Việt)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.