[huàn]
hoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豢圉huàn yǔ
hoạn ngữ
chuồng trại cho động vật; nhà hoặc chuồng nuôi động vật
豢养huàn yǎng
hoạn dưỡng
nuôi; chăm sóc nhu cầu của; nuôi dưới trướng mình
刍豢chú huàn
sô hoạn
gia súc; động vật nuôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.