汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
养人 (yǎng rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
养人
【養人】
[yǎng rén]
dưỡng nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Có tác dụng bồi bổ cho cơ thể
Ví dụ
喝粥养人
hē zhōu yǎng rén
Ăn cháo bồi bổ.
Từ ghép
0 từ chứa “养人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
对人体有保养作用
喝粥~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
养
yǎng
dưỡng
Nuôi nấng, chăm sóc để lớn lên hoặc duy trì sự sống; Bồi dưỡng, rèn luyện, phát triển; Dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức