[yǎng xìng]
dưỡng tính
修身养性
xiū shēn yǎng xìng
Tu dưỡng đạo đức, rèn luyện tính nết
修心养性xiū xīn yǎng xìng
tu tâm dưỡng tính
tu tâm dưỡng tính; cải thiện bản thân bằng thiền định