[liáo]
liêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
僚佐liáo zuǒ
liêu tá
Trợ lý trong nha môn thời xưa
僚机liáo jī
liêu cơ
máy bay bạn chiến đấu
僚属liáo shǔ
liêu thuộc
Quan lại cấp dưới thời xưa
僚友liáo yǒu
liêu hữu
Quan lại cùng làm việc trong một nha môn thời xưa
臣僚chén liáo
thần liêu
quan lại triều đình
同僚tóng liáo
đồng liêu
đồng nghiệp; cộng sự
阁僚gé liáo
các liêu
thành viên nội các
官僚guān liáo
quan liêu
quan liêu; quan chức; mang tính quan liêu
幕僚mù liáo
màn
trợ lý và cố vấn của quan chức cấp cao
官僚资本guān liáo zī běn
quan liêu tư bản
Tư bản của giai cấp tư sản quan liêu
官僚习气guān liáo xí qì
quan liêu tập khí
quan liêu; quy trình rườm rà
官僚主义guān liáo zhǔ yì
quan liêu chủ
chủ nghĩa quan liêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.