[liáo zuǒ]
liêu tá
僚佐落
liáo zuǒ luò
Quan lại
僚佐若晨星
liáo zuǒ ruò chén xīng
Quan lại như sao buổi sớm
寥寂僚佐
liáo jì liáo zuǒ
Quan lại vắng vẻ
僚佐廓
liáo zuǒ kuò
Quan lại rộng lớn
僚佐无人烟
liáo zuǒ wú rén yān
Quan lại không người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.