[guān]
quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
官员guān yuán
quan viên
quan chức; người quản lý
官迷guān mí
quan mê
Người khao khát làm quan
官差guān chāi
quan sai
công vụ; lính công tác; người làm việc lặt vặt
官衔guān xián
quan hàm
chức danh; cấp bậc chính thức
官客guān kè
quan khách
khách mời nam trong bữa tiệc
官宣guān xuān
quan tuyên
thông báo chính thức
官宦guān huàn
quan hoạn
quan chức; quan lại
官家guān jiā
quan gia
hoàng đế; chính quyền; quan chức
官府guān fǔ
quan phủ
giới chức quan lại; quan chức phong kiến
官翻guān fān
quan phiên
hàng điện tử tân trang
官舱guān cāng
quan thương
cabin hạng nhì
官腔guān qiāng
quan khoang
Lời nói khách sáo trong quan trường thời xưa; lời nói dùng quy định, thủ tục để thoái thác hoặc trách mắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.