[guān liáo zī běn]
quan liêu tư bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
官僚资本主义guān liáo zī běn zhǔ yì
quan liêu tư bản chủ
Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước của các nước nửa phong kiến nửa thuộc địa