[guān liáo]
quan liêu
耍官僚
shuǎ guān liáo
Hành xử quan liêu
官僚资本guān liáo zī běn
quan liêu tư bản
Tư bản của giai cấp tư sản quan liêu
官僚习气guān liáo xí qì
quan liêu tập khí
quan liêu; quy trình rườm rà
官僚主义guān liáo zhǔ yì
quan liêu chủ
chủ nghĩa quan liêu
官僚资产阶级guān liáo zī chǎn jiē jí
quan liêu tư sản giai cấp
Giai cấp tư sản quan liêu
官僚资本主义guān liáo zī běn zhǔ yì
quan liêu tư bản chủ
Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước của các nước nửa phong kiến nửa thuộc địa
技术官僚jì shù guān liáo
kỹ thuật quan liêu
nhà kỹ trị