[shǎ]
xoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傻子shǎ zǐ
xoạ tử
người ngu; ngốc
傻瓜shǎ guā
xoạ qua
kẻ ngốc; đồ ngốc
傻气shǎ qì
xoạ khí
ngốc nghếch; tính ngốc nghếch
傻Xshǎ X
xem 傻叉[sha3 cha1]
傻冒shǎ mào
xoạ mạo
ngốc; người ngốc; ngớ ngẩn
傻叉shǎ chā
xoạ xoa
kẻ ngốc; ngu ngốc
傻屄shǎ bī
xoạ bi
cặc ngu
傻帽shǎ mào
xoạ mạo
ngốc; người ngu; ngớ ngẩn
傻笑shǎ xiào
xoạ tiếu
cười khúc khích; cười ngốc nghếch; cười nhếch mép
傻蛋shǎ dàn
xoạ đản
chàng ngốc; người ngu
傻话shǎ huà
xoạ thoại
lời nói ngu ngốc; vô nghĩa
傻眼shǎ yǎn
xoạ nhãn
sững sờ; câm nín; kinh ngạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.