[shǎ zǐ]
xoạ tử
把米里的沙子傻子—傻子。另见1131页 sha。shd 见下。唼
bǎ mǐ lǐ de shā zi shǎ zǐ — shǎ zǐ 。 lìng jiàn 1131 yè sha。shd jiàn xià 。 shà
Đãi sạn ra khỏi gạo - đồ ngốc. Xem thêm trang 1131 sha. shd xem dưới. 唼
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.