[shǎ qì]
xoạ khí
一脸傻气
yì liǎn shǎ qì
Trông ngốc nghếch
这句话说得有点儿傻气
zhè jù huà shuō dé yǒu diǎn er shǎ qì
Câu này nói hơi ngốc nghếch
冒傻气mào shǎ qì
mạo xoạ khí
Lộ ra vẻ ngớ ngẩn hoặc hồ đồ.
傻里傻气shǎ lǐ shǎ qì
xoạ lý xoạ khí
ngớ ngẩn; ngu ngốc