[shǎ mào]
xoạ mạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傻帽儿shǎ mào ér
xoạ mạo nhi
biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.