[zhài]
trái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
债券zhài quàn
trái khoán
trái phiếu; tín phiếu
债主zhài zhǔ
trái chủ
chủ nợ
债务zhài wù
trái vụ
nợ; khoản nợ; số tiền nợ
债市zhài shì
trái thị
Thị trường mua bán công trái và trái phiếu doanh nghiệp; giá trái phiếu
债户zhài hù
trái hộ
người mắc nợ
债权zhài quán
trái quyền
quyền của chủ nợ
债款zhài kuǎn
trái khoản
khoản nợ
债务人zhài wù rén
trái vụ nhân
người mắc nợ
债权国zhài quán guó
trái quyền quốc
quốc gia chủ nợ
债权人zhài quán rén
trái quyền nhân
chủ nợ
债务证券zhài wù zhèng quàn
trái vụ chứng khoán
chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu
债务证书zhài wù zhèng shū
trái vụ chứng thư
công cụ nợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.