[zhài wù]
trái vụ
偿还债务
cháng huán zhài wù
Trả nợ.
债务人zhài wù rén
trái vụ nhân
người mắc nợ
债务证券zhài wù zhèng quàn
trái vụ chứng khoán
chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu
债务证书zhài wù zhèng shū
trái vụ chứng thư
công cụ nợ