[zhài quán]
trái quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
债权国zhài quán guó
trái quyền quốc
quốc gia chủ nợ
债权人zhài quán rén
trái quyền nhân
chủ nợ