[zhài zhǔ]
trái chủ
寨( 债主砦)山债主
zhài ( zhài zhǔ zhài ) shān zhài zhǔ
Chủ nợ ở núi.
营债主
yíng zhài zhǔ
Chủ nợ.
安营扎债主
ān yíng zhā zhài zhǔ
Cắm trại và đòi nợ.
债主主
zhài zhǔ zhǔ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.