汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
债款 (zhài kuǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
债款
【債款】
[zhài kuǎn]
trái khoản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khoản nợ
Ví dụ
还清债款
huán qīng zhài kuǎn
Trả hết nợ.
Từ ghép
0 từ chứa “债款”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
债务
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
债
还清~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
债
zhài
trái
Khoản tiền hoặc tài sản phải trả cho người khác; nợ; Giấy tờ chứng nhận nợ, có giá trị như tiền; Vay mượn tiền hoặc tài sản
款
kuǎn
khoản
Tiền, khoản tiền; Mục, điều khoản, loại; Tiếp đãi, chiêu đãi