[bǎo]
bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
保温bǎo wēn
bảo ôn
giữ nóng; bảo quản nhiệt
保媒bǎo méi
bảo môi
làm mối
保本bǎo běn
bảo bản
hòa vốn
保固bǎo gù
bảo cố
cam kết khắc phục mọi thiếu sót về chất lượng của công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ; bảo hành; đảm bảo
保荐bǎo jiàn
bảo tiến
Chịu trách nhiệm giới thiệu (người)
保额bǎo é
bảo ngạch
Số tiền bảo hiểm
保值bǎo zhí
bảo trị
Giữ cho tiền tệ hoặc tài sản không bị ảnh hưởng bởi sự biến động giá cả, duy trì giá trị ban đầu
保状bǎo zhuàng
bảo trạng
Giấy bảo lãnh do người bảo lãnh điền theo mẫu quy định, dùng trong tòa án thời xưa
保膘bǎo biāo
bảo phiêu
Giữ cho gia súc béo tốt
保期bǎo qī
bảo kỳ
Thời hạn bảo hiểm; thời hạn bảo hành, đổi trả sau khi bán sản phẩm
保户bǎo hù
bảo hộ
người giữ hợp đồng bảo hiểm
保费bǎo fèi
bảo phí
phí bảo hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.