[zǔ]
trở
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俎上肉zǔ shàng ròu
trở thượng nhục
Người hoặc nước bị người khác ức hiếp, chà đạp;
刀俎dāo zǔ
đao trở
dao tế lễ và bàn thờ
越俎代庖yuè zǔ dài páo
việt trở đại bào
nghĩa đen: vượt qua bệ cúng lễ và đảm nhận việc bếp núc; nghĩa bóng: vượt quá phận mình và can thiệp vào việc của người khác; tự mình đảm nhận mọi việc
折冲樽俎zhé chōng zūn zǔ
chiết xung tôn trở
nghĩa đen: chặn địch trên bàn tiệc; nghĩa bóng: chiếm ưu thế trước kẻ địch trong các chức năng ngoại giao
人为刀俎我为鱼肉rén wéi dāo zǔ wǒ wèi yú ròu
nhân vi đao trở ngã vị
Ví người khác nắm quyền sinh sát, mình ở vào địa vị bị giết mổ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.