[zhé chōng zūn zǔ]
chiết xung tôn trở
古时盛酒食的器具)
gǔ shí shèng jiǔ shí de qì jù )
Đồ dùng để đựng rượu thịt thời xưa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.