[yuè zǔ dài páo]
việt trở đại bào
两越俎代庖
liǎng yuè zǔ dài páo
Hai người làm thay việc của người khác
越俎代庖剧
yuè zǔ dài páo jù
Làm thay việc của người khác (kịch)
越俎代庖语
yuè zǔ dài páo yǔ
Làm thay việc của người khác (ngôn ngữ)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.