[shì]
thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侍候shì hòu
thị hậu
phục vụ; hầu hạ
侍立shì lì
thị lập
đứng hầu
侍养shì yǎng
thị dưỡng
Động từ: phụng dưỡng
侍从shì cóng
thị tòng
phục vụ; người hầu; tuỳ tùng
侍女shì nǚ
người hầu gái
侍卫shì wèi
thị vệ
Thị vệ
侍奉shì fèng
thị phụng
hầu hạ; phục vụ; chăm sóc nhu cầu của ai đó
侍妾shì qiè
thị thiếp
thê thiếp
侍应shì yìng
thị ứng
bồi bàn
侍弄shì nòng
thị lộng
chăm sóc; chăm nom; sửa chữa
侍者shì zhě
thị giả
người phục vụ; bồi bàn
侍郎shì láng
thị lang
thứ trưởng của một trong sáu bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.