汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侍养 (shì yǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侍养
【侍養】
[shì yǎng]
thị dưỡng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Động từ: phụng dưỡng
Ví dụ
侍养老人
shì yǎng lǎo rén
Chăm sóc người già
Từ ghép
0 từ chứa “侍养”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
奉养
~老人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侍
shì
thị
phục vụ, hầu hạ, chăm sóc; chăm nom, trông nom, sửa chữa; đứng hầu, đứng cạnh để phục vụ
养
yǎng
dưỡng
Nuôi nấng, chăm sóc để lớn lên hoặc duy trì sự sống; Bồi dưỡng, rèn luyện, phát triển; Dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe