[shì hòu]
thị hậu
侍候父母侍候病人
shì hòu fù mǔ shì hòu bìng rén
Phụng dưỡng cha mẹ, chăm sóc bệnh nhân.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.