汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侍立 (shì lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侍立
[shì lì]
thị lập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đứng hầu
Ví dụ
垂手侍立
chuí shǒu shì lì
Đứng hầu hạ
Từ ghép
0 từ chứa “侍立”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指恭敬地站在上级或长辈左右侍候
垂手~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侍
shì
thị
phục vụ, hầu hạ, chăm sóc; chăm nom, trông nom, sửa chữa; đứng hầu, đứng cạnh để phục vụ
立
lì
lập
đứng; dựng đứng; thiết lập; đứng vững; có chỗ đứng; ngay lập tức; tức thì