[shì fèng]
thị phụng
侍奉父母
shì fèng fù mǔ
Phụng dưỡng cha mẹ
侍奉老人
shì fèng lǎo rén
Phụng dưỡng người già
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.