[wèi xíng]
vị hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
位形空间wèi xíng kōng jiān
vị hình không gian
không gian cấu hình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.