[wèi yuán]
vị nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
位元币wèi yuán bì
vị nguyên tệ
Bitcoin
位元组wèi yuán zǔ
vị nguyên tổ
byte
八位元bā wèi yuán
bát vị nguyên
8-bit
单位元dān wèi yuán
đơn
phần tử đơn vị
千位元qiān wèi yuán
thiên vị nguyên
kilobit
十亿位元shí yì wèi yuán
thập ức vị nguyên
gigabit
十六位元shí liù wèi yuán
thập lục vị nguyên
16-bit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.