[chuán gào]
truyền cáo
互相传告奔走传告
hù xiāng chuán gào bēn zǒu chuán gào
Truyền tin cho nhau, chạy đi chạy lại báo tin
传告喜讯
chuán gào xǐ xùn
Truyền tin vui
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.