[chuán jiàn]
truyền kiến
传见学生代表 听候传见
chuán jiàn xué shēng dài biǎo tīng hòu chuán jiàn
Tiếp kiến đại diện sinh viên, chờ tiếp kiến.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.