[wěi]
vĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伟人wěi rén
vĩ nhân
người vĩ đại
伟论wěi lùn
vĩ luận
Luận thuyết hùng vĩ
伟力wěi lì
vĩ lực
lực lượng mạnh mẽ
伟哥wěi gē
vĩ ca
Viagra
伟器wěi qì
vĩ khí
tài năng lớn
伟业wěi yè
vĩ nghiệp
công trình vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại
伟举wěi jǔ
vĩ cử
kỳ tích; thành tựu rực rỡ
伟丽wěi lì
vĩ lệ
tráng lệ; nguy nga và đẹp
伟绩wěi jì
vĩ tích
hành động vĩ đại
伟大wěi dà
vĩ đại
to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất
伟岸wěi àn
vĩ ngạn
ấn tượng; khẳng khái và cao lớn; xuất chúng
伟观wěi guān
vĩ quan
cảnh tượng tráng lệ; một kỳ quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.