[wěi dà]
vĩ đại
伟大的领袖 一的科学家
wěi dà de lǐng xiù yī de kē xué jiā
Lãnh tụ vĩ đại, nhà khoa học vĩ đại
伟大的祖国 伟大的事业伟大的成就
wěi dà de zǔ guó wěi dà de shì yè wěi dà de chéng jiù
Tổ quốc vĩ đại, sự nghiệp vĩ đại, thành tựu vĩ đại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.