汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
伟人 (wěi rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
伟人
【偉人】
[wěi rén]
vĩ nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
người vĩ đại
Ví dụ
一代伟人
yí dài wěi rén
Một thế hệ vĩ nhân
Từ ghép
0 từ chứa “伟人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
伟大的人物
一代~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
伟
wěi
vĩ
To lớn, vĩ đại, phi thường, vượt trội; Hùng vĩ, tráng lệ, nguy nga; Mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức