[wěi yè]
vĩ nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丰功伟业fēng gōng wěi yè
phong công vĩ nghiệp
Công lao to lớn.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.