[yǐ qián]
dĩ tiền
毕业以前
bì yè yǐ qián
Trước khi tốt nghiệp.
三年以前很久以前1以前他在这里工作过
sān nián yǐ qián hěn jiǔ yǐ qián 1 yǐ qián tā zài zhè lǐ gōng zuò guò
Trước đây rất lâu, trước năm ba mươi tuổi, trước đây ông ấy từng làm việc ở đây.
此时以前cǐ shí yǐ qián
thử thời dĩ tiền
trước đó
开始以前kāi shǐ yǐ qián
khai thuỷ dĩ tiền
trước khi bắt đầu