[rén shēn]
nhân thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人身权rén shēn quán
nhân thân quyền
quyền cá nhân
人身事故rén shēn shì gù
nhân thân sự cố
tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
人身保险rén shēn bǎo xiǎn
nhân thân bảo hiểm
Bảo hiểm thân thể; bảo hiểm tính mạng và sức khỏe
人身安全rén shēn ān quán
nhân thân an toàn
an toàn cá nhân
人身攻击rén shēn gōng jī
nhân thân công kích
công kích cá nhân
人身自由rén shēn zì yóu
nhân thân tự do
Tự do thân thể; quyền bất khả xâm phạm thân thể công dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.