[rén tóu]
nhân đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人头马rén tóu mǎ
nhân đầu mã
rượu cognac Rémy Martin
人头熟rén tóu shú
nhân đầu thục
quen biết nhiều người
人头税rén tóu shuì
nhân đầu thuế
thuế thân
人头狮身rén tóu shī shēn
nhân đầu sư thân
nhân sư
出人头地chū rén tóu dì
xuất nhân đầu địa
nổi bật giữa những người đồng trang lứa; xuất sắc
项上人头xiàng shàng rén tóu
hạng thượng nhân đầu
đầu; cổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.