[rén shì]
nhân sĩ
民主人士
mín zhǔ rén shì
Nhân sĩ dân chủ
各界人士
gè jiè rén shì
Nhân sĩ các giới
党外人士
dǎng wài rén shì
Người ngoài đảng
爱国人士
ài guó rén shì
Người yêu nước
活动人士huó dòng rén shì
hoạt động nhân sĩ
nhà hoạt động
知名人士zhī míng rén shì
tri danh nhân sĩ
nhân vật công chúng; người nổi tiếng
专业人士zhuān yè rén shì
chuyên nghiệp nhân sĩ
một chuyên gia
各界人士gè jiè rén shì
các giới nhân sĩ
mọi tầng lớp xã hội
维权人士wéi quán rén shì
duy quyền nhân sĩ
nhà hoạt động nhân quyền
观察人士guān chá rén shì
quan sát nhân sĩ
người quan sát
分析人士fēn xī rén shì
phân tích nhân sĩ
nhà phân tích; chuyên gia
党外人士dǎng wài rén shì
đảng ngoại nhân sĩ
người ngoài đảng
异议人士yì yì rén shì
dị nghị nhân sĩ
người bất đồng chính kiến
智障人士zhì zhàng rén shì
trí chướng nhân sĩ
người có khó khăn trong học tập; người chậm phát triển
非党人士fēi dǎng rén shì
phi đảng nhân sĩ
người không phải đảng viên
无党派人士wú dǎng pài rén shì
vô đảng phái nhân sĩ
Người không đảng phái